Bảng thuật ngữ

Đôi dòng giải thích cho những từ bạn gặp ở đây.

Saju (lá số Tứ Trụ Hàn Quốc)
Truyền thống mệnh lý Hàn Quốc, đọc một con người qua bốn trụ chữ của năm, tháng, ngày và giờ sinh. Tương đương với Tứ Trụ trong mệnh lý Á Đông.
Tứ Trụ (Saju Palja)
Tám chữ làm nên lá số của bạn. Mỗi trụ trong bốn trụ mang hai chữ.
Nhật Chủ (Day Master)
Trụ trung tâm của lá số — chữ đại diện cho chính bạn.
Mười Mối Quan Hệ (Sipsin)
Mười động lực định hình lá số, gọi theo mối quan hệ mà mỗi chữ tạo nên với Nhật Chủ của bạn. Tài liệu khác đôi khi gọi là “Mười Vị Thần”, nhưng mình gọi là Quan Hệ — vì bản chất chúng đúng là như vậy.
Ngũ Hành (Five Elements)
Mộc · Hỏa · Thổ · Kim · Thủy — năm phẩm chất chuyển động làm nên thế giới. Tỷ lệ của chúng trong lá số định hình con người bạn.
Manseryeok (lịch vạn niên)
Cuốn lịch vạn niên dùng để lập lá số của bạn — ghi lại tiết khí cùng can chi qua bao năm tháng.
Dụng Thần (Anchor Element)
Hành mà lá số cần đến để tìm lại cân bằng — chiếc neo lấp đầy những gì còn thiếu và giữ cho mọi thứ vững vàng.
Thiên Can và Địa Chi
Cặp chữ làm nên mỗi trụ. Thiên Can (ở trên) ngân lên thanh âm của mùa, Địa Chi (ở dưới) định lấy sức nặng của nó.
Tiết khí (Solar Terms)
Hai mươi tư nhịp khí hậu đánh dấu một năm trong lịch Á Đông. Trụ tháng trong lá số được định theo những nhịp này, chứ không theo tháng dương lịch.
Myeongbun
Tiếng Hàn nghĩa là “phúc phần bẩm sinh” — dáng hình một cuộc đời chỉ của riêng bạn mà thôi. Cũng là tên của dịch vụ này.